rogue house

/'roughaus/
Học thuật
Thân thiện
rogue house

A prisoner escapes from the rogue house under the cover of night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà tù: Một từ lóng hoặc cách diễn đạt không chính thức để chỉ nhà tù hoặc trại giam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the robbery, he ended up in the rogue house for five years. (Sau vụ cướp, hắn ta đã phải vào nhà tù năm năm.)
    • The old rogue house was known for its harsh conditions. (Nhà tù nổi tiếng với những điều kiện khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sent to the rogue house": bị tống giam vào nhà tù.
    • The judge sent him to the rogue house for his crimes. (Thẩm phán đã tống giam hắn vào nhà tù những tội ác của hắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Rogue (danh từ/tính từ): kẻ lừa đảo, kẻlại; lầm lạc, không tuân theo quy tắc.

    • He was a charming rogue. (Hắn một tênlại sức quyến rũ.)
    • A rogue elephant. (Một con voi đi lạc đàn/nguy hiểm.)
  • House (danh từ): ngôi nhà, tòa nhà, hội đồng.

    • They live in a big house. (Họ sống trong một ngôi nhà lớn.)
    • The House of Representatives. (Hạ viện.)
Từ đồng nghĩa
  • Prison (n): nhà tù, nhà giam.
  • Jail (n): nhà tù, trại giam (thường nhỏ hơn).
  • Penitentiary (n): trại cải tạo, nhà tù.
Lưu ý
  • "Rogue house" một cách nói lóng không phải thuật ngữ chính thức trong ngành tư pháp. thường được dùng trong ngôn ngữ đời thường hoặc trong các ngữ cảnh văn học, điện ảnh để chỉ nhà tù một cách màu sắc.
rogue house

A prisoner escapes from the rogue house under the cover of night.

danh từ
  1. nhà tù